Bảng giá vàng trong nước và quốc tế
( Giá vàng trong nước tính theo VNĐ/lượng, Thế giới: USD/ounce )
Hôm nay ( 29-03-2017 ) Hôm qua ( 28-03-2017 )
Giá vàng mua vào Giá vàng bán ra Giá vàng mua vào Giá vàng bán ra
Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L - 10L 36.440   36.640   36.440 36.640
Vàng nhẫn SJC 99,99 5p,1c,2c,5c 34.300   34.700   34.360 34.760
Vàng nữ trang 99,99% 33.900   34.700   33.960 34.760
Vàng nữ trang 99% 33.456   34.356   33.516 34.416
Vàng nữ trang 75% 24.778   26.178   24.823 26.223
Vàng nữ trang 58,3% 18.982   20.382   19.017 20.417
Vàng nữ trang 41,7% 13.221   14.621   13.246 14.646
Hà Nội
Vàng SJC 36.440   36.660   36.440 36.660
Đà Nẵng
Vàng SJC 36.440   36.660   36.440 36.660
Nha Trang
Vàng SJC 36.430   36.660   36.430 36.660
Cà Mau
Vàng SJC 36.440   36.660   36.440 36.660
Buôn Ma Thuột
Vàng SJC 36.430   36.660   36.430 36.660
Bình Phước
Vàng SJC 36.410   36.670   36.410 36.670