Bảng tra cứu lãi suất tiết kiệm
  • VNĐ
  • USD
  • EUR
Ngân hàng Không KH 1 tuần 2 tuần 3 tuần 1 tháng 2 tháng 3 tháng 6 tháng 9 tháng 12 tháng 24 tháng 36 tháng
LienVietPostBank
NCB 1 1 5,2 5,3 5,4 6,4 6,4 7 7,3 7,3 7.7
SeABank 0.8 0.85 0.9 0.95 4.7 4.8 5.1 5.5 5.85 6.5 6.8 6.85
SHB 0.5 1 1 1 5 5 5.1 6.1 6.3 7.1 7.2 7.2
Maritime Bank 0.25 4 4.3 4.3 5.1 5.4 6
Agribank 1 1 1 1 4.3 4.8 5.3 5.6 6 6.6 6.9 7
BIDV 0.5 4.5 4.5 5 5.3 5.4 6.8 6.3 6.3
Vietinbank 0.8 1 1 1 4.5 4.5 5 5.5 5.5
Viecombank 0.8 1 1 1 4 4.5 4.9 5.3 5.4 6 6.2 6.3
Techcombank 0.3 0.5 0.5 0.5 4.3 4.45 4.45 5.05 5.3 5.95 6.36
Ngân hàng Không KH 1 tuần 2 tuần 3 tuần 1 tháng 2 tháng 3 tháng 6 tháng 9 tháng 12 tháng 24 tháng 36 tháng
LienVietPostBank
NCB 0,75 0,75 0,75 0,75 0,75 0,75 0,75 0,75 0,75 0,75 0,75
SeABank 0.5 0.5 0.55 0.6 0.75 0.75 0.75 0.75 0.75 0.75 0.75
SHB 0.1 0.75 0.75 0.75 0.75 0.75 0.75 0.75 0.75 0.75 0.75 0.75
Maritime Bank
Agribank 0.2 1
BIDV 0.2 0.75 0.75 0.75 0.75 0.75 0.75 0.75 0.75 0.75 0.75 0.75
Vietinbank 0.1 0.75 0.75 0.75 0.75 0.75 0.75 0.75 0.75 0.75 0.75 0.75
Viecombank 0.1 0.75 0.75 0.75 0.75 0.75 0.75 0.75 0.75 0.75 0.75 0.75
Techcombank 0.05 0.1 0.1 0.1 0.73 0.73 0.73 0.73 0.73 0.73 0.73 0.73
Ngân hàng Không KH 1 tuần 2 tuần 3 tuần 1 tháng 2 tháng 3 tháng 6 tháng 9 tháng 12 tháng 24 tháng 36 tháng
LienVietPostBank
NCB
SeABank 0.3 0.2 0.3 0.4 0.5 0.6 0.7 0.8 0.8 0.9 0.95
SHB 0.1 1.2 1.2 1.2 1.5 1.5 1.5
Maritime Bank
Agribank
BIDV
Vietinbank 0.1 1 1 1 1 1.5 1.5 1.5 1.5
Viecombank 0.01 0.1 0.1 0.2 0.3 0.4 0.5 0.8 0.8
Techcombank 0.01 0.1 0.1 0.1 0.65 0.8 1.15 1.5 1.25 1.15
Xem theo ngân hàng
Chọn tất cả Bỏ chọn tất cả
  • LienVietPostBank
    NCB
    SeABank
    SHB
    Maritime Bank
    Agribank
  • BIDV
    Vietinbank
    Viecombank
    Techcombank
Xem ngân hàng